黼帐

phủ trướng

Hán Việt: phủ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加刺繡的帳子。南朝宋.鮑照〈蕪城賦〉:「若夫藻扃黼帳,歌堂舞閣之基。」唐.溫庭筠〈洞户二十二韻〉:「丹桂欲蕭森,黼帳回瑤席。」