黼座 phủ tọa Hán Việt: phủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 黼 (phủ) + 座 (tọa)Hán Việtphủ tọaCấu tạo黼 + 座 · phủ + tọa nghĩa thành phần: phủ + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天子座處,後設繡有斧形的屏風,故稱為「黼座」。