黽塞 mǐn sāi · mãnh tắc Hán Việt: mãnh tắc · Pinyin: mǐn sāi Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 塞 (tắc)Pinyinmǐn sāiHán Việtmãnh tắcCấu tạo黽 + 塞 · mãnh + tắc nghĩa thành phần: mãnh + tắc