黽池 mǐn chí · mãnh trì Hán Việt: mãnh trì · Pinyin: mǐn chí Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 池 (trì)Pinyinmǐn chíHán Việtmãnh trìCấu tạo黽 + 池 · mãnh + trì nghĩa thành phần: mãnh + trì