黽聰

miǎn cōng mãnh thông

Hán Việt: mãnh thông · Pinyin: miǎn cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝的听闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的听闻。