黽聰 miǎn cōng · mãnh thông Hán Việt: mãnh thông · Pinyin: miǎn cōng Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 聰 (thông)Pinyinmiǎn cōngHán Việtmãnh thôngCấu tạo黽 + 聰 · mãnh + thông nghĩa thành phần: mãnh + thông