黽黽孳孳

mǐn mǐn zī zī mãnh mãnh tư tư

Hán Việt: mãnh mãnh tư tư · Pinyin: mǐn mǐn zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (mãnh) + (tư) + (tư)