黽俯 mǐn fǔ · mãnh phủ Hán Việt: mãnh phủ · Pinyin: mǐn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 俯 (phủ)Pinyinmǐn fǔHán Việtmãnh phủCấu tạo黽 + 俯 · mãnh + phủ nghĩa thành phần: mãnh + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"黾勉"。