黽勉
mãnh miễn
Hán Việt: mãnh miễn · Pinyin: mǐn miǎn
Tổng quan
nỗ lực: gắng sức
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗ lực: gắng sức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"黾俯"; 勉励,尽力; 勉强。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黾俯"。 2.勉励,尽力。 3.勉强。
Eng
- Cihui 黽勉 mǐnmiǎn v. <wr.> exert oneself