黽敏 mǐn mǐn · mãnh mẫn Hán Việt: mãnh mẫn · Pinyin: mǐn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 敏 (mẫn)Pinyinmǐn mǐnHán Việtmãnh mẫnCấu tạo黽 + 敏 · mãnh + mẫn nghĩa thành phần: mãnh + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 努力;尽力。Tân Hoa Tự Điển 1.努力;尽力。