黽池 mǐn chí · mãnh trì Hán Việt: mãnh trì · Pinyin: mǐn chí Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 池 (trì)Pinyinmǐn chíHán Việtmãnh trìCấu tạo黽 + 池 · mãnh + trì nghĩa thành phần: mãnh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。即渑池; 县名『置,即今河南省渑池县。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。即渑池。 2.县名『置,即今河南省渑池县。