黽谷 mǐn gǔ · mãnh cốc Hán Việt: mãnh cốc · Pinyin: mǐn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 谷 (cốc)Pinyinmǐn gǔHán Việtmãnh cốcCấu tạo黽 + 谷 · mãnh + cốc nghĩa thành phần: mãnh + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即黾池。Tân Hoa Tự Điển 1.即黾池。