黽黽孳孳 mǐn mǐn zī zī · mãnh mãnh tư tư Hán Việt: mãnh mãnh tư tư · Pinyin: mǐn mǐn zī zī Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 黽 (mãnh) + 孳 (tư) + 孳 (tư)Pinyinmǐn mǐn zī zīHán Việtmãnh mãnh tư tưCấu tạo黽 + 黽 + 孳 + 孳 · mãnh + mãnh + tư + tư nghĩa thành phần: mãnh + mãnh + tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容勤勉。Tân Hoa Tự Điển 1.形容勤勉。