黿頭渚 yuán tóu zhǔ · ngoan đầu chử Hán Việt: ngoan đầu chử · Pinyin: yuán tóu zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 頭 (đầu) + 渚 (chử)Pinyinyuán tóu zhǔHán Việtngoan đầu chửCấu tạo黿 + 頭 + 渚 · ngoan + đầu + chử nghĩa thành phần: ngoan + đầu + chử