鼇头
ngao đầu
Hán Việt: ngao đầu
Tổng quan
hỉ việc thi đậu hạng nhất, đậu Trạng nguyên. ngao đầu ngao đầu ☆Chỉ việc thi đậu hạng nhất, đậu Trạng nguyên.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ việc thi đậu hạng nhất, đậu Trạng nguyên. ngao đầu ngao đầu ☆Chỉ việc thi đậu hạng nhất, đậu Trạng nguyên.