鼇峯 ngao phong Hán Việt: ngao phong Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 峯 (phong)Hán Việtngao phongCấu tạo鼇 + 峯 · ngao + phong nghĩa thành phần: ngao + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.翰苑。以其清貴如登仙山,故稱為「鼇峰」。元.馬祖常〈上京翰苑書懷〉詩三首之一:「誰知重見鼇峰客,颯颯臨風鬢已星。」 2.地名。位於廣東省龍川縣,宋時建有鼇峰書院。