鼇抃

ngao biến

Hán Việt: ngao biến

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡欣鼓舞。宋.陸游〈瑞慶節賀表〉:「鼇抃嵩呼,共效壽祺之祝。」