鼇禁 ngao cấm Hán Việt: ngao cấm Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 禁 (cấm)Hán Việtngao cấmCấu tạo鼇 + 禁 · ngao + cấm nghĩa thành phần: ngao + cấm