鼇署 ngao thự Hán Việt: ngao thự Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 署 (thự)Hán Việtngao thựCấu tạo鼇 + 署 · ngao + thự nghĩa thành phần: ngao + thự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翰苑。宋.陸游〈真珠簾.山村水館參差路〉詞:「鏡裡新霜空自憫,問幾時、鸞臺鼇署。」也稱為「鼇禁」、「鼇掖」。