鼇鼻 ngao tị Hán Việt: ngao tị Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 鼻 (tị)Hán Việtngao tịCấu tạo鼇 + 鼻 · ngao + tị nghĩa thành phần: ngao + tị