鼉參黿史 tuó cān yuán shǐ · đà tham ngoan sử Hán Việt: đà tham ngoan sử · Pinyin: tuó cān yuán shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 參 (tham) + 黿 (ngoan) + 史 (sử)Pinyintuó cān yuán shǐHán Việtđà tham ngoan sửCấu tạo鼉 + 參 + 黿 + 史 · đà + tham + ngoan + sử nghĩa thành phần: đà + tham + ngoan + sử