鼎業 dǐng yè · đỉnh nghiệp Hán Việt: đỉnh nghiệp · Pinyin: dǐng yè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 業 (nghiệp)Pinyindǐng yèHán Việtđỉnh nghiệpCấu tạo鼎 + 業 · đỉnh + nghiệp nghĩa thành phần: đỉnh + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王之大业。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王之大业。EngCihui 鼎業 dǐngyè* n. the empire