鼎爭 dǐng zhēng · đỉnh tranh Hán Việt: đỉnh tranh · Pinyin: dǐng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 爭 (tranh)Pinyindǐng zhēngHán Việtđỉnh tranhCấu tạo鼎 + 爭 · đỉnh + tranh nghĩa thành phần: đỉnh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三方相争。Tân Hoa Tự Điển 1.三方相争。