鼎事 dǐng shì · đỉnh sự Hán Việt: đỉnh sự · Pinyin: dǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 事 (sự)Pinyindǐng shìHán Việtđỉnh sựCấu tạo鼎 + 事 · đỉnh + sự nghĩa thành phần: đỉnh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书上关于鼎的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.指书上关于鼎的记载。