鼎伏

dǐng fú đỉnh phục

Hán Việt: đỉnh phục · Pinyin: dǐng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎隐没不见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼎隐没不见。