鼎位

dǐng wèi đỉnh vị

Hán Việt: đỉnh vị · Pinyin: dǐng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宰相的重位。唐.孫逖〈故陳州刺史贈兵部尚書韋公挽詞〉詩:「奕葉金辛貴,連枝鼎位尊。臺庭為鳳穴,相府是鴒源。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宰相等重要职位。亦借指宰相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宰相等重要职位。亦借指宰相。

Eng

  • Cihui 鼎位 ǐngwèi n. premiership