鼎俎

dǐng zǔ đỉnh trở

Hán Việt: đỉnh trở · Pinyin: dǐng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烹煮切割的器具。《韓詩外傳》卷七:「伊尹故有莘氏僮也,負鼎操俎,調五味而立為相。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎和俎。古代祭祀﹑燕飨时陈置牲体或其他食物的礼器; 泛称割烹的用具; 割烹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼎和俎。古代祭祀﹑燕飨时陈置牲体或其他食物的礼器。 2.泛称割烹的用具。 3.割烹。

Eng

  • Cihui 鼎俎 ǐngzǔ n. 1. prime minister; premier 2. vessels holding sacrificial animals 3. cooking vessels