鼎元 đỉnh nguyên Hán Việt: đỉnh nguyên Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 元 (nguyên)Hán Việtđỉnh nguyênCấu tạo鼎 + 元 · đỉnh + nguyên nghĩa thành phần: đỉnh + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狀元、榜眼和探花的總稱。《初刻拍案驚奇》卷二○:「姑寄御酒二瓶,為伯父頤老之資;宮花二朵,為賢郎鼎元之兆。」也作「鼎甲」。