鼎出 dǐng chū · đỉnh xuất Hán Việt: đỉnh xuất · Pinyin: dǐng chū Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 出 (xuất)Pinyindǐng chūHán Việtđỉnh xuấtCấu tạo鼎 + 出 · đỉnh + xuất nghĩa thành phần: đỉnh + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相继成名于世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相继成名于世。