鼎列 dǐng liè · đỉnh liệt Hán Việt: đỉnh liệt · Pinyin: dǐng liè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 列 (liệt)Pinyindǐng lièHán Việtđỉnh liệtCấu tạo鼎 + 列 · đỉnh + liệt nghĩa thành phần: đỉnh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼎足而列。Tân Hoa Tự Điển 1.鼎足而列。