鼎右 dǐng yòu · đỉnh hữu Hán Việt: đỉnh hữu · Pinyin: dǐng yòu Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 右 (hữu)Pinyindǐng yòuHán Việtđỉnh hữuCấu tạo鼎 + 右 · đỉnh + hữu nghĩa thành phần: đỉnh + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹鼎司。Tân Hoa Tự Điển 犹鼎司。