鼎命 dǐng mìng · đỉnh mệnh Hán Việt: đỉnh mệnh · Pinyin: dǐng mìng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 命 (mệnh)Pinyindǐng mìngHán Việtđỉnh mệnhCấu tạo鼎 + 命 · đỉnh + mệnh nghĩa thành phần: đỉnh + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王之位;国家之命运。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王之位;国家之命运。