鼎器 dǐng qì · đỉnh khí Hán Việt: đỉnh khí · Pinyin: dǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 器 (khí)Pinyindǐng qìHán Việtđỉnh khíCấu tạo鼎 + 器 · đỉnh + khí nghĩa thành phần: đỉnh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炼丹容器。Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹容器。