鼎國 dǐng guó · đỉnh quốc Hán Việt: đỉnh quốc · Pinyin: dǐng guó Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 國 (quốc)Pinyindǐng guóHán Việtđỉnh quốcCấu tạo鼎 + 國 · đỉnh + quốc nghĩa thành phần: đỉnh + quốc