鼎坐

đỉnh tọa

Hán Việt: đỉnh tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼎坐 dǐngzuò v. sit in a triangle

ja

  • JMdict three people sitting in a triangle