鼎士 dǐng shì · đỉnh sĩ Hán Việt: đỉnh sĩ · Pinyin: dǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 士 (sĩ)Pinyindǐng shìHán Việtđỉnh sĩCấu tạo鼎 + 士 · đỉnh + sĩ nghĩa thành phần: đỉnh + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力能举鼎的人。指勇士。Tân Hoa Tự Điển 1.力能举鼎的人。指勇士。EngCihui 鼎士 dǐngshì n. powerful man