鼎姓 dǐng xìng · đỉnh tính Hán Việt: đỉnh tính · Pinyin: dǐng xìng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 姓 (tính)Pinyindǐng xìngHán Việtđỉnh tínhCấu tạo鼎 + 姓 · đỉnh + tính nghĩa thành phần: đỉnh + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大姓,大族。Tân Hoa Tự Điển 1.大姓,大族。