鼎娥

dǐng é đỉnh nga

Hán Việt: đỉnh nga · Pinyin: dǐng é

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管烹调的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管烹调的女子。