鼎官

dǐng guān đỉnh quan

Hán Việt: đỉnh quan · Pinyin: dǐng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鼎士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鼎士。