鼎定 dǐng dìng · đỉnh định Hán Việt: đỉnh định · Pinyin: dǐng dìng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 定 (định)Pinyindǐng dìngHán Việtđỉnh địnhCấu tạo鼎 + 定 · đỉnh + định nghĩa thành phần: đỉnh + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹建国。Tân Hoa Tự Điển 1.犹建国。