鼎實 dǐng shí · đỉnh thật Hán Việt: đỉnh thật · Pinyin: dǐng shí Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 實 (thật)Pinyindǐng shíHán Việtđỉnh thậtCấu tạo鼎 + 實 · đỉnh + thật nghĩa thành phần: đỉnh + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼎中所盛之物。语出《易.鼎》"九二,鼎有实。"Tân Hoa Tự Điển 1.鼎中所盛之物。语出《易.鼎》"九二,鼎有实。"