鼎峙
đỉnh trĩ
Hán Việt: đỉnh trĩ · Pinyin: dǐng zhì
Tổng quan
(văn học) hình thành thế chân vạc thế chân vạc; đứng thế chân vạc。三方面對立。鼎有三足,所以叫鼎峙。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) hình thành thế chân vạc thế chân vạc; đứng thế chân vạc。三方面對立。鼎有三足,所以叫鼎峙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為三方如鼎足般對立。《三國演義》第一○八回:「天道三十年一變,豈得常為鼎峙乎?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉三方面对立。鼎有三足,所以叫鼎峙。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to form a tripartite confrontation
- Cihui (literary) to form a tripartite confrontation