鼎庇

dǐng bì đỉnh tí

Hán Việt: đỉnh tí · Pinyin: dǐng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。大力庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。大力庇护。