鼎建 dǐng jiàn · đỉnh kiến Hán Việt: đỉnh kiến · Pinyin: dǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 建 (kiến)Pinyindǐng jiànHán Việtđỉnh kiếnCấu tạo鼎 + 建 · đỉnh + kiến nghĩa thành phần: đỉnh + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹营建。Tân Hoa Tự Điển 1.犹营建。