鼎成 dǐng chéng · đỉnh thành Hán Việt: đỉnh thành · Pinyin: dǐng chéng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 成 (thành)Pinyindǐng chéngHán Việtđỉnh thànhCấu tạo鼎 + 成 · đỉnh + thành nghĩa thành phần: đỉnh + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鼎成龙去"。