鼎扃

đỉnh quynh

Hán Việt: đỉnh quynh

Tổng quan

Cây que đậy nắp đỉnh, tay co

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 扃 (quynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cây que đậy nắp đỉnh, tay co

Từ liên quan

Gần nghĩa

扃門 · 鼎力 · 鼎助 · 鼎城 · 鼎峙 · 鼎新 · 鼎族 · 鼎沸