鼎族

dǐng zú đỉnh tộc

Hán Việt: đỉnh tộc · Pinyin: dǐng zú

Tổng quan

gia đình phụ hệ giàu có | quý tộc

Cấu tạo: (đỉnh) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình phụ hệ giàu có | quý tộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家巨族。南朝陳.徐陵〈為王儀同致仕表〉:「五陵鼎族,家傳軒冕。四族鄉侯,榮由恩澤。」唐.白行簡《李娃傳》:「君當結媛鼎族,以奉蒸嘗。中外婚媾,無自黷也。」也作「鼎姓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪门贵族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪门贵族。

Eng

  • CC-CEDICT rich patriarchal family|aristocracy
  • Cihui rich patriarchal family; aristocracy