鼎昌 dǐng chāng · đỉnh xương Hán Việt: đỉnh xương · Pinyin: dǐng chāng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 昌 (xương)Pinyindǐng chāngHán Việtđỉnh xươngCấu tạo鼎 + 昌 · đỉnh + xương nghĩa thành phần: đỉnh + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大;昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大;昌盛。