鼎札 dǐng zhá · đỉnh trát Hán Việt: đỉnh trát · Pinyin: dǐng zhá Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 札 (trát)Pinyindǐng zháHán Việtđỉnh trátCấu tạo鼎 + 札 · đỉnh + trát nghĩa thành phần: đỉnh + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大札。旧时书信中敬称人的来信。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大札。旧时书信中敬称人的来信。