鼎來 dǐng lái · đỉnh lai Hán Việt: đỉnh lai · Pinyin: dǐng lái Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 來 (lai)Pinyindǐng láiHán Việtđỉnh laiCấu tạo鼎 + 來 · đỉnh + lai nghĩa thành phần: đỉnh + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方来;正来。Tân Hoa Tự Điển 1.方来;正来。